Bỏ qua, tới nội dung
日
NihonGo
Cấp độ
Sơ cấp 1
N5
N4
N3
N2
N1
Tổng quan
Ngữ pháp N5
137
Đọc & nghe N5
28
Giáo trình N5
Minna no Nihongo - Sơ cấp 1
28
25
いろいろお世話になりました。Các anh chị đã giúp đỡ tôi rất nhiều
問題ーCD86
問題ーCD87
私が 欲しい 物
24
手伝い に 行きましょうか。Để tôi đến giúp anh nhé?
問題ーCD83
問題ーCD84
僕のおばあちゃん ー Bà tôi
23
どうやって 行きますか。Đi như thế nào ạ?
問題ーCD79
問題ーCD80
問題ーCD81
聖徳太子 ー Hoàng tử Shotoku
22
どんな 部屋を お探しですか
問題ーCD76
問題ーCD77
21
私もそう思います
問題ーCD73
問題ーCD74
カンガルー
20
一緒に 行かない?
問題ーCD70
問題ーCD71
日記 - Nhật ký
19
ダイエットは 明日から します
問題ーCD67
問題ーCD68
富士山
Sáng
Ấm
Tối
Tổng quan
›
Đọc & nghe N5
›
Minna no Nihongo - Sơ cấp 1
Minna no Nihongo - Sơ cấp 1
N5
Giáo trình
Minna no Nihongo - Sơ cấp 1
25 phần · 28 bài
25
4 bài
いろいろお世話になりました。Các anh chị đã giúp đỡ tôi rất nhiều
N5
Nghe
問題ーCD86
N5
Nghe
問題ーCD87
N5
Nghe
私が 欲しい 物
N5
Đọc
Thể たら、~ (mệnh đề chính)
Động từ / Tính từ thể て も、~
もし ~thể たら・れば
24
4 bài
手伝い に 行きましょうか。Để tôi đến giúp anh nhé?
N5
Nghe
問題ーCD83
N5
Nghe
問題ーCD84
N5
Nghe
僕のおばあちゃん ー Bà tôi
N5
Đọc
わたしに Danh từ をくれます
Động từ thể て + あげます / 貰います / くれます
Danh từ 1 は Danh từ 2 が Động từ
23
5 bài
どうやって 行きますか。Đi như thế nào ạ?
N5
Nghe
問題ーCD79
N5
Nghe
問題ーCD80
N5
Nghe
問題ーCD81
N5
Nghe
聖徳太子 ー Hoàng tử Shotoku
N5
Đọc
Động từ thể nguyên dạng 時、~ (mệnh đề chính)
Động từ thể nguyên dạng 時、~ (mệnh đề chính)
Động từ thể nguyên dạng と、~ (mệnh đề chính)
Danh từ が tính từ
Danh từ を Động từ chuyển động
22
3 bài
どんな 部屋を お探しですか
N5
Nghe
問題ーCD76
N5
Nghe
問題ーCD77
N5
Nghe
Mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ
Động từ thể nguyên dạng 時間 / 約束 / 用事 + あります
Động từ thể ます (bỏ ます) ましょうか
21
4 bài
私もそう思います
N5
Nghe
問題ーCD73
N5
Nghe
問題ーCD74
N5
Nghe
カンガルー
N5
Đọc
本当に~
そんなに Động từ thể ない
~について
Thể thông thường と思います
"Câu" / Thể thông thường と言います
Thể thông thường でしょう?(1)
Danh từ 1 (địa điểm) で Danh từ 2 があります
Danh từ でも Động từ
Động từ thể ないといけません
Động từ thể ないと
20
4 bài
一緒に 行かない?
N5
Nghe
問題ーCD70
N5
Nghe
問題ーCD71
N5
Nghe
日記 - Nhật ký
N5
Đọc
Thể lịch sự và thể thông thường
Hội thoại dùng thể thông thường
~、けど
19
4 bài
ダイエットは 明日から します
N5
Nghe
問題ーCD67
N5
Nghe
問題ーCD68
N5
Nghe
富士山
N5
Đọc
Thể た của động từ
Động từ thể た ことがあります
Động từ 1 thể たり、Động từ 2 thể たり します
Tính từ い → ~くなります
18
0 bài
Thể nguyên dạng của động từ
Động từ thể nguyên dạng ことができます
私の趣味は Danh từ ことです
Động từ 1 thể nguyên dạng (thời gian) 前に、Động từ 2
中中 thể phủ định
是非
17
0 bài
Thể ない của động từ
Động từ thể ない でください
Động từ (thể ない) なければなりません・なければならない
Động từ thể ない なくてもいいです
Chủ đề hóa tân ngữ (Danh từ を Động từ → Danh từ は ~)
Danh từ (thời gian) までに Động từ
16
0 bài
Cách nối 2 câu trở lên
Danh từ が Động từ 1 thể て から、Động từ 2
Danh từ 1 は Danh từ 2 が Tính từ
Danh từ を Động từ
どうやって / どのように + Động từ
どれ và どの Danh từ
15
0 bài
Động từ (thể て) もいいですか
Động từ thể て はいけません・はいけない
Động từ thể て います (2)
Danh từ に Động từ
Danh từ 1 に Danh từ 2 を Động từ
14
0 bài
Nhóm động từ
Thể て của động từ
Động từ thể て ください
Động từ thể て います (1)
Động từ thể ます (bỏ ます) ましょか
Danh từ が Động từ (tha động từ)
すみませんが・失礼ですが
13
0 bài
別々に ~
Danh từ がほしいです
Động từ thể ます (bỏ ます) たいです
Danh từ (địa điểm) へ Động từ thể ます (bỏ ます)/Danh từ に 行きます・来ます・帰ります
何処か・何か
ご~
12
0 bài
Thì, thể khẳng định, phủ định của câu danh từ và câu tính từ な
Thì, thể khẳng định, phủ định của câu tính từ い
Danh từ 1 は Danh từ 2 より Tính từ です
Danh từ 1 と Danh từ 2 と どちらが Tính từ ですか
Danh từ 1「の中」で (何・どこ・誰・いつ)が 一番 Tính từ ですか
Tính từ の
11
0 bài
Cách dùng số lượng từ
Số lượng từ (chỉ thời gian) に ー回 Động từ
Số lượng từ だけ
10
0 bài
Danh từ が あります・います
Địa điểm に Danh từ が あります・います
Danh từ は Địa điểm に あります・います
Danh từ 1 (vật/người/địa điểm) の Danh từ 2 (vị trí)
Danh từ 1 や Danh từ 2
9
0 bài
Danh từ が あります・わかります
どんな Danh từ
よく・大体・たくさん・少し・あまり・全然 + Động từ
~から、~
どうして~
8
0 bài
Câu tính từ phi quá khứ
Tính từ な/ Tính từ い + Danh từ
~が、~
とても Tính từ thể khẳng định
あまり Tính từ thể phủ định
Danh từ は どうですか
Danh từ 1 は どんな Danh từ 2 ですか
そうですね
7
0 bài
Danh từ (công cụ/phương tiện) で Động từ
"Từ/Câu" は Ngôn ngữ で 何ですか
Người に Danh từ 2 を あげます・貸します・ 教えます
Người に Danh từ 2 を 貰います・借ります・習います
もう Động từ ました
Tỉnh lược trợ từ
もう Khẳng định / Phủ định
6
0 bài
Danh từ を Động từ (ngoại động từ)
Danh từ を します
何/なに/をしますか
なん và なに
Danh từ (địa điểm) で Động từ
一緒に Động từ ませんか
Động từ ましょう
~か
5
0 bài
Danh từ (địa điểm) へ 行きます/ 来ます / 帰ります
どこ「へ」/ 何 / 誰 も Động từ thể phủ định
Phương tiện đi lại で 行きます / 来ます / 帰ります
Danh từ (người/động vật) と Động từ
いつ
~よ
そうですね
4
0 bài
今~時~分です
Động từ ます/ Động từ ません / Động từ ました / Động từ ませんでした
Danh từ (thời gian) に Động từ
Danh từ 1 から Danh từ 2 まで
Danh từ 1 と Danh từ 2
~ね
3
0 bài
ここ・そこ・あそこ・こちら・そちら・あちら
Danh từ は Địa điểm です
どこ・どちら
Danh từ 1 の Danh từ 2
2
0 bài
これ・それ・あれ
この Danh từ・その Danh từ・あの Danh từ
そうです
~か、~か
お~
そうですか
1
0 bài
Danh từ 1 は Danh từ 2 です
Danh từ 1 は Danh từ 2 じゃ(では)ありません
Danh từ 1 は Danh từ 2 ですか?
Danh từ も
Danh từ 1 の Danh từ 2