Minna no Nihongo - Sơ cấp 2

N4Giáo trình

Minna no Nihongo - Sơ cấp 2

25 phần · 81 bài

504 bài

  1. 心から 感謝いたしますN4Nghe
  2. 問題ーCD74N4Nghe
  3. 問題ーCD75N4Nghe
  4. お礼のメールN4Đọc

494 bài

  1. よろしくお伝えくださいN4Nghe
  2. 問題ーCD71N4Nghe
  3. 問題ーCD72N4Nghe
  4. 紹介N4Đọc

484 bài

  1. 休ませて いただけませんか ー Cho phép tôi nghỉ có được không?N4Nghe
  2. 問題ーCD68N4Nghe
  3. 問題ーCD69N4Nghe
  4. 子供に習わせたいことN4Đọc

474 bài

  1. 婚約したそうですN4Nghe
  2. 問題ーCD65N4Nghe
  3. 問題ーCD66N4Nghe
  4. 化粧N4Đọc

464 bài

  1. 先週 直して 貰った ばかりなのに、また...... ー Tuần trước mới nhờ người ta sửa cho, vậy mà ...N4Nghe
  2. 問題ーCD62N4Nghe
  3. 問題ーCD63N4Nghe
  4. 付いていない日N4Đọc

454 bài

  1. コースを 間違えた 場合は、どう したら いいですか ー Trường hợp nhầm đường chạy thì phải làm thế nảo?N4Nghe
  2. 問題ーCD59N4Nghe
  3. 問題ーCD60N4Nghe
  4. 悩みの相談N4Đọc

444 bài

  1. この写真みたいに して ください ー Anh hãy cắt cho tôi như kiểu trong bức ảnh nàyN4Nghe
  2. 問題ーCD56N4Nghe
  3. 問題ーCD57N4Nghe
  4. 結婚式のスピーチN4Đọc

434 bài

  1. 毎日楽しそうです ー Mỗi ngày có vẻ vui lắmN4Nghe
  2. 問題ーCD53N4Nghe
  3. 問題ーCD54N4Nghe
  4. 鈴木君の日記N4Đọc

424 bài

  1. ボーナスは何に使いますか ー Anh sẽ dùng tiền thưởng vào việc gìN4Nghe
  2. 問題ーCD50N4Nghe
  3. 問題ーCD51N4Nghe
  4. カップ麺N4Đọc

414 bài

  1. ご結婚 おめでとう ございます-Xin chúc mừng đám cưới anh chịN4Nghe
  2. 問題ーCD47N4Nghe
  3. 問題ーCD48N4Nghe
  4. 浦島太郎<日本の昔話>N4Đọc

405 bài

  1. 友達が できたか どうか、心配です-Tôi lo không biết nó có kết bạn được với ai hay khôngN4Nghe
  2. 問題ーCD44N4Nghe
  3. 問題ーCD45N4Nghe
  4. 3億円事件N4Đọc
  5. 常識N4Đọc

394 bài

  1. 遅れて、すみません - Xin lỗi tôi đã đến trễN4Nghe
  2. 問題ーCD41N4Nghe
  3. 問題ーCD42N4Nghe
  4. 着物N4Đọc

384 bài

  1. 片付ける のが 好きなんです - Tôi thích dọn dẹp màN4Nghe
  2. 問題ーCD38N4Nghe
  3. 問題ーCD39N4Nghe
  4. しずかとあすかN4Đọc

374 bài

  1. 金閣寺 は 14世紀 に 建てられましたN4Nghe
  2. 問題ーCD35N4Nghe
  3. 問題ーCD36N4Nghe
  4. 日光東照宮の眠り猫N4Đọc

364 bài

  1. 毎日運動するようにしていますN4Nghe
  2. 問題ーCD32N4Nghe
  3. 問題ーCD33N4Nghe
  4. 乗り物N4Đọc

354 bài

  1. 何処か いい 所、ありませんかN4Nghe
  2. 問題ーCD29N4Nghe
  3. 問題ーCD30N4Nghe
  4. 朱/しゅ/に交われば/まじわれば/、赤くなるN4Đọc

343 bài

  1. 私 が した とおりに、してください - Hãy làm theo đúng như tôi làmN4Nghe
  2. 問題ーCD27N4Nghe
  3. 親子どんぶり の 作り方N4Đọc

334 bài

  1. これは どういう 意味ですか - Cái này nghĩa là gì?N4Nghe
  2. 問題ーCD23N4Nghe
  3. 問題ーCD24N4Nghe
  4. 頑張ってくださいN4Đọc

324 bài

  1. 無理をしない ほうが いいですよ - Anh không nên làm việc quá sứcN4Nghe
  2. 問題ーCD20N4Nghe
  3. 問題ーCD21N4Nghe
  4. 今月の星占いN4Đọc

310 bài

301 bài

  1. 非常袋 を 準備して おかないとN4Nghe

290 bài

280 bài

270 bài

264 bài

  1. ごみは 何処に 出したら いいですか。Tôi phải đổ rác ở đâu?N4Nghe
  2. 問題ーCD02N4Nghe
  3. 問題ーCD03N4Nghe
  4. 宇宙N4Đọc